phatic speech
A friendly neighbor exchanges phatic speech about the weather over the garden fence.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói giao tiếp xã hội: "phatic speech" (lời nói mang tính xã giao) là một loại lời nói trong hội thoại, chủ yếu được sử dụng để thể hiện sự hòa đồng, duy trì mối quan hệ xã hội, chứ không nhằm mục đích truyền đạt thông tin cụ thể. Nó tập trung vào việc thiết lập hoặc duy trì sự kết nối giữa những người nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- When two strangers meet, they often use phatic speech like "How are you?" to start a conversation. (Khi hai người lạ gặp nhau, họ thường sử dụng lời nói giao tiếp xã hội như "Bạn khỏe không?" để bắt đầu cuộc trò chuyện.)
- Comments about the weather are a common form of phatic speech in many cultures. (Những bình luận về thời tiết là một dạng lời nói giao tiếp xã hội phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phatic function": chức năng xã giao (trong ngôn ngữ học, chỉ chức năng duy trì giao tiếp xã hội).
- The phatic function of language is essential for building rapport. (Chức năng xã giao của ngôn ngữ rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ thân thiết.)
"phatic communion": giao tiếp xã giao (thuật ngữ do nhà nhân học Bronisław Malinowski đặt ra, mô tả sự tương tác bằng lời nói nhằm tạo ra bầu không khí thân thiện).
- Phatic communion helps people feel connected even when no real information is exchanged. (Giao tiếp xã giao giúp mọi người cảm thấy được kết nối ngay cả khi không có thông tin thực sự nào được trao đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Phatic (tính từ): thuộc về hoặc mang tính xã giao.
- A phatic greeting like "Hello" doesn't require a detailed answer. (Một lời chào mang tính xã giao như "Xin chào" không yêu cầu một câu trả lời chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
Small talk: nói chuyện phiếm, tán gẫu (một dạng cụ thể của lời nói giao tiếp xã hội).
- Making small talk is a way to use phatic speech in everyday life. (Nói chuyện phiếm là một cách sử dụng lời nói giao tiếp xã hội trong cuộc sống hàng ngày.)
Social lubricant: chất bôi trơn xã hội (ẩn dụ chỉ lời nói giúp giao tiếp diễn ra suôn sẻ).
- Phatic speech acts as a social lubricant in awkward situations. (Lời nói giao tiếp xã hội đóng vai trò như chất bôi trơn xã hội trong những tình huống khó xử.)
Thành ngữ liên quan
- Break the ice: phá vỡ sự im lặng, khơi mào cuộc trò chuyện (thường được thực hiện bằng lời nói giao tiếp xã hội).
- Using phatic speech can help break the ice at a party. (Sử dụng lời nói giao tiếp xã hội có thể giúp phá vỡ sự im lặng tại một bữa tiệc.)